VIETNAMESE
Sai số chuẩn
độ lệch chuẩn
ENGLISH
Standard error
/ˈstændəd ˈɛrə/
deviation, variance
Sai số chuẩn là mức độ sai lệch trung bình giữa các giá trị đo lường và giá trị thực tế.
Ví dụ
1.
Phép tính cho thấy sai số chuẩn là 0,5%.
The calculation showed a standard error of 0.5%.
2.
Sai số chuẩn giúp đánh giá độ chính xác.
Standard error helps assess the accuracy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Standard nhé!
Standard (n) - Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Ví dụ:
The product meets international standards.
(Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.)
Standardize (v) - Chuẩn hóa
Ví dụ:
The system has been standardized for efficiency.
(Hệ thống đã được chuẩn hóa để đạt hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết