VIETNAMESE

Semi-open

bán công khai

word

ENGLISH

Semi-open

  
ADJ

/ˈsɛmi-ˈəʊpən/

partially disclosed

“Bán công khai” là trạng thái không hoàn toàn minh bạch, một phần vẫn giữ kín.

Ví dụ

1.

Thỏa thuận được thảo luận theo cách bán công khai.

The agreement was discussed in a semi-open manner.

2.

Chính sách của họ vẫn bán công khai với công chúng.

Their policy remains semi-open to the public.

Ghi chú

Từ Semi-open là một từ ghép của Semi- (một phần) và open (mở). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkSemi-private - Bán riêng tư hoặc không hoàn toàn công khai Ví dụ: The semi-private room offers some privacy. (Phòng bán riêng tư cung cấp một số sự riêng tư.) checkSemi-final - Bán kết Ví dụ: The team won their semi-final match yesterday. (Đội đã thắng trận bán kết hôm qua.) checkSemi-automatic - Bán tự động Ví dụ: The car features a semi-automatic transmission. (Xe có hộp số bán tự động.) checkSemi-permanent - Bán lâu dài hoặc không hoàn toàn vĩnh viễn Ví dụ: She opted for a semi-permanent hair color. (Cô ấy chọn màu tóc bán lâu dài.) checkSemi-transparent - Bán trong suốt Ví dụ: The curtains are made of a semi-transparent fabric. (Rèm được làm từ chất liệu bán trong suốt.)