VIETNAMESE

phầm phập

đâm mạnh, bổ mạnh

word

ENGLISH

thrust

  
VERB

/θrʌst/

Jab, stab

Phầm phập là hành động chặt mạnh hoặc đâm sâu vào vật gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy đâm phầm phập cây giáo xuống đất.

He thrust the spear into the ground.

2.

Con dao được đâm phầm phập vào khối gỗ.

The knife was thrust into the block.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Thrust khi nói hoặc viết nhé! checkThrust something forward - Đẩy mạnh hoặc xô ra phía trước Ví dụ: He thrust the paper forward for her to sign. (Anh ấy đẩy tờ giấy ra phía trước để cô ấy ký.) checkThrust into something - Đột ngột lao vào hoặc bắt đầu làm điều gì đó Ví dụ: She was thrust into the role of team leader unexpectedly. (Cô ấy bất ngờ bị đẩy vào vai trò lãnh đạo nhóm.) checkThrust upwards - Đẩy lên cao Ví dụ: The rocket thrust upwards into the sky. (Tên lửa lao lên bầu trời.) checkThrust with force - Đẩy mạnh với lực lớn Ví dụ: He thrust the door open with all his strength. (Anh ấy dùng hết sức mở mạnh cánh cửa.) checkThrust aside something - Gạt bỏ hoặc đẩy điều gì sang một bên Ví dụ: She thrust aside her fears and stepped onto the stage. (Cô ấy gạt bỏ nỗi sợ và bước lên sân khấu.)