VIETNAMESE
Phạm vi quan sát
tầm nhìn, khu vực quan sát
ENGLISH
Field of view
/fiːld ʌv vjuː/
Viewing area
Phạm vi quan sát là vùng mà mắt hoặc thiết bị có thể quan sát được.
Ví dụ
1.
Phạm vi quan sát bị hạn chế bởi chướng ngại vật.
The field of view is limited by obstacles.
2.
Phạm vi quan sát rộng nâng cao khả năng giám sát.
A wide field of view enhances surveillance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Field of view khi nói hoặc viết nhé!
Limited field of view - Phạm vi quan sát hạn chế
Ví dụ:
The helmet design caused a limited field of view for the pilot.
(Thiết kế mũ bảo hiểm làm hạn chế phạm vi quan sát của phi công.)
Clear field of view - Phạm vi quan sát rõ ràng
Ví dụ:
The camera lens ensures a clear field of view in low light.
(Ống kính máy ảnh đảm bảo phạm vi quan sát rõ ràng trong ánh sáng yếu.)
Wider field of view - Phạm vi quan sát rộng hơn
Ví dụ:
A drone with a wider field of view is ideal for surveys.
(Một chiếc drone có phạm vi quan sát rộng hơn rất lý tưởng cho việc khảo sát.)
Field of view adjustment - Điều chỉnh phạm vi quan sát
Ví dụ:
Adjusting the settings allows a better field of view.
(Điều chỉnh các cài đặt cho phép một phạm vi quan sát tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết