VIETNAMESE

đổi mới giáo dục

cải cách giáo dục

word

ENGLISH

Educational reform

  
NOUN

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl rɪˈfɔrm/

Curriculum reform

“Đổi mới giáo dục” là quá trình cải tiến hoặc thay đổi trong lĩnh vực giáo dục nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả học tập.

Ví dụ

1.

Đổi mới giáo dục cần có kế hoạch toàn diện.

Educational reform requires comprehensive planning.

2.

Trường học đã áp dụng đổi mới giáo dục.

The school embraced educational reform.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ reform khi nói hoặc viết nhé! checkEducational reform (Cải cách giáo dục) Ví dụ: The government announced a new educational reform to improve student outcomes. (Chính phủ đã công bố một cải cách giáo dục mới nhằm nâng cao kết quả học tập của học sinh.) checkSystematic reform (Cải cách hệ thống) Ví dụ: Systemic reform is needed to address the issues in public education. (Cải cách hệ thống là cần thiết để giải quyết các vấn đề trong giáo dục công lập.) checkReform + Law/Policy (Cải cách luật/pháp) Ví dụ: They are pushing for reforms in the policy on student loans. (Họ đang thúc đẩy các cải cách trong chính sách về vay vốn sinh viên.) checkReform something: cải cách Ví dụ: The school board aims to reform the outdated curriculum. (Hội đồng nhà trường nhằm cải cách chương trình giảng dạy lỗi thời.) checkReform + Structure (Cải cách cơ cấu) Ví dụ: The university decided to reform its administrative structure. (Trường đại học quyết định cải cách cơ cấu hành chính của mình.)