VIETNAMESE

bác bỏ những chỉ trích

phủ nhận chỉ trích

word

ENGLISH

Reject criticism

  
VERB

/rɪˈʤɛkt ˈkrɪtɪsɪzəm/

Dispute feedback

Bác bỏ những chỉ trích là phủ nhận hoặc không chấp nhận các ý kiến tiêu cực.

Ví dụ

1.

Anh ấy bác bỏ những chỉ trích, nói rằng nó không có cơ sở.

He rejected criticism, stating it was baseless.

2.

Vui lòng giải quyết chỉ trích một cách xây dựng thay vì bác bỏ hoàn toàn.

Please address criticism constructively instead of rejecting it outright.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ reject khi nói hoặc viết nhé! checkreject + something -Bác bỏ điều gì Ví dụ: The board rejected the proposal for a new factory. (Hội đồng từ chối đề xuất xây nhà máy mới.) checkreject + as + Adjective - Bác bỏ vì Ví dụ: He rejected the idea as impractical. (Anh ấy bác bỏ ý tưởng vì không thực tế.) checkreject + someone - Từ chối ai đó Ví dụ: She felt rejected by her friends. (Cô ấy cảm thấy bị bạn bè xa lánh.)