VIETNAMESE

dệt thổ cẩm

word

ENGLISH

Handwoven textile

  
NOUN

/hændˈwoʊ.vən ˈtɛk.staɪl/

Ethnic fabric

“Dệt thổ cẩm” là kỹ thuật dệt truyền thống với họa tiết văn hóa.

Ví dụ

1.

Vải thổ cẩm này là một kiệt tác.

This handwoven textile is a masterpiece.

2.

Các loại vải thổ cẩm đều độc đáo.

Handwoven textiles are unique.

Ghi chú

Từ dệt thổ cẩm là một từ vựng thuộc ngành thủ công mỹ nghệ và thời trang truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! checkEmbroidery - Thêu Ví dụ: The handwoven textile was decorated with intricate embroidery. (Tấm vải thổ cẩm được trang trí bằng những đường thêu phức tạp.) checkLoom weaving - Dệt bằng khung cửi Ví dụ: Loom weaving requires precision and skill to produce high-quality fabric. (Dệt bằng khung cửi đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng để tạo ra loại vải chất lượng cao.) checkTraditional craftsmanship - Nghề thủ công truyền thống Ví dụ: Traditional craftsmanship is essential in preserving cultural heritage. (Nghề thủ công truyền thống rất quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.)