VIETNAMESE
sểnh ra
lỡ tay, sểnh ra
ENGLISH
Slip up
/slɪp ʌp/
overlook, lose grip
Sểnh ra là trạng thái không chú ý hoặc sơ ý làm mất kiểm soát.
Ví dụ
1.
Đừng để sểnh ra; nó rất dễ vỡ.
Don’t let it slip up; it’s fragile.
2.
Anh ấy sểnh ra và bỏ lỡ cơ hội.
He slipped up and missed the opportunity.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Slip khi nói hoặc viết nhé!
Slip up - Mắc lỗi hoặc sơ suất
Ví dụ:
He slipped up and forgot the deadline.
(Anh ấy mắc lỗi và quên mất hạn chót.)
A slip of the tongue - Lỡ lời
Ví dụ:
Her insult was just a slip of the tongue.
(Lời xúc phạm của cô ấy chỉ là lỡ lời.)
Slip on something - Trượt chân trên thứ gì đó
Ví dụ:
She slipped on the wet floor.
(Cô ấy trượt chân trên sàn nhà ướt.)
Slip away - Lặng lẽ rời đi hoặc trốn thoát
Ví dụ:
The thief slipped away unnoticed.
(Tên trộm lặng lẽ rời đi mà không bị phát hiện.)
Let something slip - Vô tình để lộ thông tin
Ví dụ:
He let it slip that he was planning a surprise party.
(Anh ấy vô tình để lộ rằng anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết