VIETNAMESE
Trực tuyến
trực tiếp
ENGLISH
Online
/ɒnˈlaɪn/
digital, connected
Trực tuyến là hoạt động hoặc trạng thái kết nối với mạng Internet.
Ví dụ
1.
Các học sinh tham gia lớp học trực tuyến hàng ngày.
The students attended online classes every day.
2.
Nhiều doanh nghiệp hiện hoạt động hoàn toàn trực tuyến.
Many businesses operate fully online now.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Online khi nói hoặc viết nhé!
Online shopping - Mua sắm trực tuyến
Ví dụ:
Online shopping has become more popular during the pandemic.
(Mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến hơn trong đại dịch.)
Online learning - Học trực tuyến
Ví dụ:
Many schools adopted online learning due to lockdowns.
(Nhiều trường học áp dụng học trực tuyến do phong tỏa.)
Online banking - Ngân hàng trực tuyến
Ví dụ:
Online banking allows customers to manage their accounts anytime.
(Ngân hàng trực tuyến cho phép khách hàng quản lý tài khoản mọi lúc.)
Online meeting - Cuộc họp trực tuyến
Ví dụ:
The company held an online meeting to discuss the new project.
(Công ty tổ chức một cuộc họp trực tuyến để thảo luận về dự án mới.)
Online platform - Nền tảng trực tuyến
Ví dụ:
The course is available on an online platform for easy access.
(Khóa học có sẵn trên một nền tảng trực tuyến để dễ dàng truy cập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết