VIETNAMESE

Ăn tiền

kiếm tiền

word

ENGLISH

Earn money

  
VERB

/ɜːn ˈmʌni/

Make earnings

Ăn tiền là nhận được một khoản tiền từ giao dịch hoặc công việc.

Ví dụ

1.

Cô ấy ăn tiền từ việc làm thêm giờ.

She earned money by working overtime.

2.

Vui lòng khai báo số tiền ăn được trên mỗi dự án.

Please declare how much money is earned per project.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Money nhé! checkMonetary (adjective) - Liên quan đến tiền tệ Ví dụ: The government introduced new monetary policies. (Chính phủ đưa ra các chính sách tiền tệ mới.) checkMonetize (verb) - Kiếm tiền, thương mại hóa Ví dụ: They monetized their YouTube channel. (Họ kiếm tiền từ kênh YouTube của mình.) checkMonetization (noun) - Sự kiếm tiền Ví dụ: The monetization of the app was successful. (Việc kiếm tiền từ ứng dụng đã thành công.) checkMonied (adjective) - Có tiền, giàu có Ví dụ: The monied class enjoys many privileges. (Tầng lớp giàu có được hưởng nhiều đặc quyền.)