VIETNAMESE

Tự xử lý

tự giải quyết

word

ENGLISH

Handle oneself

  
VERB

/ˈhændl wʌnˈsɛlf/

Manage independently

Tự xử lý là tự mình giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự xử lý tình huống mà không cần sự trợ giúp.

He handled the situation without any help.

2.

Vui lòng tự xử lý vấn đề nếu có thể.

Please handle the issue independently if possible.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Handle khi nói hoặc viết nhé! checkHandle pressure - Xử lý áp lực Ví dụ: He is known for handling pressure effectively in high-stakes situations. (Anh ấy được biết đến vì xử lý áp lực hiệu quả trong các tình huống quan trọng.) checkHandle responsibilities - Quản lý trách nhiệm Ví dụ: She handled her responsibilities with great dedication. (Cô ấy quản lý trách nhiệm của mình với sự cống hiến lớn.) checkHandle conflicts - Giải quyết xung đột Ví dụ: The mediator handled conflicts between the two parties professionally. (Người hòa giải giải quyết xung đột giữa hai bên một cách chuyên nghiệp.) checkHandle criticism - Đối mặt với sự chỉ trích Ví dụ: He handles criticism constructively to improve his work. (Anh ấy đối mặt với sự chỉ trích một cách xây dựng để cải thiện công việc.)