VIETNAMESE

Bị vỡ

bị hỏng, bị nứt

word

ENGLISH

Broken

  
ADJ

/ˈbroʊkən/

shattered, fractured

Bị vỡ là trạng thái không còn nguyên vẹn do bị tác động mạnh.

Ví dụ

1.

Kính bị vỡ trong cơn bão.

The glass was broken during the storm.

2.

Trái tim cô ấy bị vỡ vì tin tức đó.

Her heart was broken by the news.

Ghi chú

Broken là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Broken nhé! checkNghĩa:Cảm xúc đau buồn, tổn thương Ví dụ: She felt broken after the tragic news. (Cô ấy cảm thấy tan vỡ sau tin tức bi thảm.) checkNghĩa: Không giữ lời hứa, thất hứa Ví dụ: He apologized for his broken promise. (Anh ấy đã xin lỗi vì lời hứa không được giữ.)