VIETNAMESE

Phều phào

yếu ớt, mỏng manh, rệu

word

ENGLISH

Feeble

  
ADJ

/ˈfiːbəl/

Frail, faint, weak

Phều phào là giọng nói hoặc dáng yếu ớt, thường của người già.

Ví dụ

1.

Giọng anh ấy phều phào sau cơn bệnh.

His voice was feeble after the illness.

2.

Người già phều phào cố gắng nói chuyện.

A feeble old man struggled to speak.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Feeble khi nói hoặc viết nhé! checkFeeble attempt (nỗ lực yếu ớt) Ví dụ: His feeble attempt to climb the wall was unsuccessful. (Nỗ lực yếu ớt của anh ấy để leo tường không thành công.) checkFeeble voice (giọng nói yếu ớt) Ví dụ: She spoke in a feeble voice after the surgery. (Cô ấy nói với giọng yếu ớt sau ca phẫu thuật.) checkFeeble excuse (lý do yếu ớt) Ví dụ: That was a feeble excuse for not completing the task. (Đó là một lý do yếu ớt cho việc không hoàn thành nhiệm vụ.) checkFeeble body (cơ thể yếu đuối) Ví dụ: His feeble body required constant care. (Cơ thể yếu đuối của anh ấy cần được chăm sóc liên tục.) checkFeeble resistance (kháng cự yếu ớt) Ví dụ: The army faced only feeble resistance from the enemy. (Quân đội chỉ gặp phải sự kháng cự yếu ớt từ kẻ thù.)