VIETNAMESE

tạo lòng tin

gây dựng niềm tin

word

ENGLISH

build trust

  
VERB

/bɪld trʌst/

foster trust, gain trust

“Tạo lòng tin” là làm cho người khác tin tưởng vào mình hoặc điều gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã tạo lòng tin với đội nhóm.

He built trust with the team.

2.

Họ đã tạo lòng tin theo thời gian.

They built trust over time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ trust nhé! checkTrustworthy (adjective) - Đáng tin cậy Ví dụ: He is a trustworthy friend who always keeps his promises. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.) checkTrustfully (adverb) - Một cách tin tưởng Ví dụ: She trustfully handed him the keys. (Cô ấy tin tưởng trao chìa khóa cho anh ấy.)