VIETNAMESE

Bị nhăn

nhàu

word

ENGLISH

Wrinkled

  
ADJ

/ˈrɪŋkld/

creased, crumpled

“Bị nhăn” là trạng thái bị tạo nếp gấp hoặc không phẳng.

Ví dụ

1.

Chiếc áo bị nhăn sau khi được gấp vào vali.

The shirt was wrinkled after being packed in the suitcase.

2.

Tài liệu bị nhăn của anh ấy khó đọc.

His wrinkled papers were hard to read.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Wrinkled khi nói hoặc viết nhé! checkWrinkled clothes - Quần áo bị nhăn Ví dụ: She wore wrinkled clothes to the meeting by mistake. (Cô ấy lỡ mặc quần áo bị nhăn đến cuộc họp.) checkWrinkled skin - Da nhăn nheo Ví dụ: The elderly woman had wrinkled skin but a kind smile. (Người phụ nữ lớn tuổi có làn da nhăn nheo nhưng nụ cười hiền từ.) checkWrinkled paper - Giấy bị nhăn Ví dụ: He handed over a wrinkled paper with the address. (Anh ấy đưa một tờ giấy nhăn có ghi địa chỉ.) checkWrinkled face - Khuôn mặt nhăn nhó Ví dụ: His wrinkled face showed signs of worry. (Khuôn mặt nhăn nhó của anh ấy cho thấy dấu hiệu lo lắng.) checkWrinkled fabric - Vải bị nhăn Ví dụ: The wrinkled fabric needed to be ironed before sewing. (Vải bị nhăn cần được ủi trước khi may.)