VIETNAMESE

sự gảy đàn

chơi đàn

word

ENGLISH

Plucking

  
NOUN

/plʌkɪŋ/

Strumming

Sự gảy đàn là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tạo âm thanh từ đàn.

Ví dụ

1.

Sự gảy đàn guitar thật dễ chịu.

The plucking of the guitar strings was soothing.

2.

Anh ấy thích gảy dây đàn hạc.

He enjoyed plucking the harp strings.

Ghi chú

Plucking là một kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các kỹ thuật khác trong âm nhạc nhé! checkStrum – Gảy đàn bằng cách quét Ví dụ: He strummed the guitar effortlessly. (Anh ấy gảy đàn guitar một cách điêu luyện.) checkTap – Gõ dây (trên cần đàn) Ví dụ: The guitarist showcased his tapping skills. (Người chơi guitar đã thể hiện kỹ thuật tapping của mình.) checkSlap – Đập dây Ví dụ: Slapping is common in bass guitar playing. (Kỹ thuật đập dây thường phổ biến khi chơi guitar bass.) checkArpeggio – Hợp âm rải Ví dụ: The arpeggio added depth to the melody. (Hợp âm rải làm tăng chiều sâu cho giai điệu.) checkHammer-on – Kỹ thuật bấm nhanh Ví dụ: Hammer-ons create a smooth transition in sound. (Kỹ thuật bấm nhanh tạo sự chuyển âm mượt mà.)