VIETNAMESE

Phát hành lại

tái bản, tái phát hành

word

ENGLISH

Reissue

  
VERB

/ˌriːˈɪʃuː/

Republish, reprint

Phát hành lại là hành động tái phát hành nội dung hoặc sản phẩm.

Ví dụ

1.

Công ty quyết định phát hành lại album.

The company decided to reissue the album.

2.

Cuốn sách được phát hành lại với nội dung mới.

The book was reissued with new content.

Ghi chú

Reissue là một từ ghép của tiền tố re- và động từ issue. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ ghép tương tự nhé! checkRedo - Làm lại Ví dụ: She had to redo the entire report. (Cô ấy phải làm lại toàn bộ báo cáo.) checkRewrite - Viết lại Ví dụ: He decided to rewrite his book after receiving feedback. (Anh ấy quyết định viết lại cuốn sách sau khi nhận được phản hồi.) checkRestart - Khởi động lại Ví dụ: The computer needs to restart after the update. (Máy tính cần khởi động lại sau khi cập nhật.) checkRebuild - Xây dựng lại Ví dụ: They are working to rebuild the town after the disaster. (Họ đang làm việc để xây dựng lại thị trấn sau thảm họa.) checkReorganize - Tổ chức lại Ví dụ: The company plans to reorganize its management structure. (Công ty có kế hoạch tổ chức lại cơ cấu quản lý.)