VIETNAMESE
râu xồm
rậm rạp, dày đặc
ENGLISH
Bushy beard
/ˈbʊʃi bɪəd/
thick beard
râu xồm là tình trạng râu mọc nhiều và rậm.
Ví dụ
1.
Anh ấy có râu xồm và tóc dài.
He has a bushy beard and long hair.
2.
Người đàn ông có râu xồm bước vào phòng.
The man with a bushy beard entered the room.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Beard khi nói hoặc viết nhé!
Bushy beard - Râu xồm
Ví dụ:
His bushy beard gave him a rugged look.
(Bộ râu xồm khiến anh ấy trông phong trần.)
Trimmed beard - Râu được cắt tỉa
Ví dụ:
He keeps a well-trimmed beard for a neat appearance.
(Anh ấy giữ bộ râu được cắt tỉa gọn gàng để có vẻ ngoài lịch sự.)
Long beard - Râu dài
Ví dụ:
The elder is recognized by his long beard.
(Người lớn tuổi được nhận ra bởi bộ râu trắng dài của ông ấy.)
Full beard - Râu đầy đủ
Ví dụ:
He decided to grow a full beard during the winter.
(Anh ấy quyết định nuôi râu đầy đủ trong mùa đông.)
Beard style - Kiểu dáng râu
Ví dụ:
The barber specializes in modern beard styles.
(Thợ cắt tóc chuyên về các kiểu dáng râu hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết