VIETNAMESE
ruỗng
rỗng, mục nát
ENGLISH
Hollowed
/ˈhɒləʊd/
decayed, brittle
ruỗng là trạng thái bị mục nát hoặc hư hỏng từ bên trong.
Ví dụ
1.
Thân cây bị ruỗng bên trong.
The tree trunk was hollowed out.
2.
Sàn nhà bị ruỗng do mối mọt.
The floorboards were hollowed by termites.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hollowed khi nói hoặc viết nhé!
Hollowed tree - Cây rỗng
Ví dụ:
The hollowed tree became a home for birds.
(Cây rỗng trở thành nhà của những chú chim.)
Hollowed log - Khúc gỗ rỗng
Ví dụ:
The river carried a hollowed log downstream.
(Dòng sông cuốn trôi một khúc gỗ rỗng.)
Hollowed pumpkin - Bí ngô rỗng
Ví dụ:
The kids enjoyed carving hollowed pumpkins for Halloween.
(Bọn trẻ thích khắc những quả bí ngô rỗng cho lễ Halloween.)
Hollowed space - Không gian rỗng
Ví dụ:
The hollowed space inside the rock was a perfect shelter.
(Không gian rỗng bên trong tảng đá là nơi trú ẩn lý tưởng.)
Hollowed out - Làm rỗng
Ví dụ:
The craftsmen hollowed out the wood to create a bowl.
(Những người thợ thủ công làm rỗng miếng gỗ để tạo ra một chiếc bát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết