VIETNAMESE

phù hợp với

tương thích, phù hợp

word

ENGLISH

Compatible with

  
ADJ

/kəmˈpætɪbl wɪð/

Well-matched, aligned

Phù hợp với là có tính tương thích hoặc đáp ứng yêu cầu.

Ví dụ

1.

Phần mềm phù hợp với tất cả các thiết bị.

The software is compatible with all devices.

2.

Sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.

The product is compatible with your needs.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Compatible khi nói hoặc viết nhé! checkBe compatible with something - Tương thích với điều gì Ví dụ: The software is compatible with both Windows and Mac. (Phần mềm tương thích với cả Windows và Mac.) checkCompatible devices - Các thiết bị tương thích Ví dụ: Only compatible devices can connect to this network. (Chỉ các thiết bị tương thích mới có thể kết nối với mạng này.) checkCompatible personalities - Tính cách hòa hợp Ví dụ: Their personalities are highly compatible. (Tính cách của họ rất hòa hợp.) checkCompatible formats - Định dạng tương thích Ví dụ: The file is saved in a format compatible with all text editors. (Tệp được lưu ở định dạng tương thích với tất cả các trình chỉnh sửa văn bản.) checkEnsure compatibility - Đảm bảo tính tương thích Ví dụ: The update ensures compatibility with older versions. (Bản cập nhật đảm bảo tính tương thích với các phiên bản cũ hơn.)