VIETNAMESE

đi uống cà phê

word

ENGLISH

grab coffee

  
VERB

/ɡræb ˈkɒfi/

have coffee

“Đi uống cà phê” là hành động rời khỏi nơi ở để uống cà phê, thường là cùng bạn bè hoặc người thân.

Ví dụ

1.

Hãy đi uống cà phê ngày mai.

Let's grab coffee tomorrow.

2.

Chúng tôi đi uống cà phê mỗi thứ Sáu

We grab coffee every Friday.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ coffee khi nói hoặc viết nhé! checkGrab a quick coffee - uống nhanh một ly cà phê. Ví dụ: Let’s grab a quick coffee before the meeting. (Hãy uống nhanh một ly cà phê trước buổi họp.) checkGo out for coffee - ra ngoài uống cà phê. Ví dụ: We went out for coffee after work. (Chúng tôi đã đi uống cà phê sau giờ làm việc.) checkHave coffee with someone - uống cà phê với ai đó. Ví dụ: She had coffee with her old friend yesterday. (Cô ấy đã uống cà phê với người bạn cũ hôm qua.)