VIETNAMESE

sự tranh giành quyền quyết định

word

ENGLISH

power struggle

  
NOUN

/ˈpaʊər ˈstrʌɡl/

control battle

“Sự tranh giành quyền quyết định” là nỗ lực để kiểm soát quyết định hoặc quyền điều khiển.

Ví dụ

1.

Hội đồng đã đối mặt với một sự tranh giành quyền quyết định lớn.

The board faced a major power struggle.

2.

Trong tổ chức đã diễn ra sự tranh giành quyền quyết định.

There was a power struggle in the organization.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ power struggle khi nói hoặc viết nhé! checkPolitical power struggle – Tranh giành quyền lực chính trị Ví dụ: The political power struggle caused instability in the government. (Cuộc tranh giành quyền lực chính trị đã gây ra sự bất ổn trong chính phủ.) checkCorporate power struggle – Tranh giành quyền lực trong công ty Ví dụ: The corporate power struggle delayed important decisions. (Cuộc tranh giành quyền lực trong công ty đã làm trì hoãn các quyết định quan trọng.) checkInternal power struggle – Tranh giành quyền lực nội bộ Ví dụ: The organization faced an internal power struggle among its leaders. (Tổ chức phải đối mặt với cuộc tranh giành quyền lực nội bộ giữa các lãnh đạo.)