VIETNAMESE
Bị đầy
đầy ắp
ENGLISH
Filled
/fɪld/
packed, loaded
Bị đầy là tình trạng chứa đầy, không còn chỗ trống.
Ví dụ
1.
Chiếc bị đầy hàng tạp hóa.
The bag was filled with groceries.
2.
Trái tim cô ấy bị đầy niềm vui khi nghe tin.
Her heart was filled with joy at the news.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Filled khi nói hoặc viết nhé!
Be filled with something - Được lấp đầy bởi điều gì
Ví dụ:
The room was filled with laughter.
(Căn phòng tràn ngập tiếng cười.)
Fill something with something - Lấp đầy điều gì bằng điều khác
Ví dụ:
She filled the basket with flowers.
(Cô ấy đã lấp đầy giỏ bằng hoa.)
Feel filled with emotion - Cảm thấy tràn ngập cảm xúc
Ví dụ:
He felt filled with pride as he accepted the award.
(Anh ấy cảm thấy tràn ngập tự hào khi nhận giải thưởng.)
Be filled to capacity - Lấp đầy đến mức tối đa
Ví dụ:
The auditorium was filled to capacity for the concert.
(Hội trường đã được lấp đầy tối đa cho buổi hòa nhạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết