VIETNAMESE

Bức bí

ngột ngạt, bị ép buộc

word

ENGLISH

Suffocated

  
ADJ

/ˈsʌfəˌkeɪtɪd/

stifled, oppressed

Bức bí là cảm giác bị ép buộc hoặc không thoải mái do hoàn cảnh.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy bức bí vì những quy tắc nghiêm ngặt.

She felt suffocated by the strict rules.

2.

Phòng bức bí vì thiếu thông gió.

The room was suffocated by the lack of ventilation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Suffocated khi nói hoặc viết nhé! checkSuffocated room - Phòng ngột ngạt Ví dụ: The suffocated room made it hard to breathe. (Căn phòng ngột ngạt khiến khó thở.) checkSuffocated feeling - Cảm giác bức bí Ví dụ: She felt suffocated by the constant pressure at work. (Cô ấy cảm thấy bức bí bởi áp lực liên tục trong công việc.) checkSuffocated victim - Nạn nhân bị ngạt thở Ví dụ: The firefighters rescued a suffocated victim from the smoke. (Lính cứu hỏa đã cứu một nạn nhân bị ngạt thở khỏi khói.) checkSuffocated hope - Hy vọng bị dập tắt Ví dụ: The suffocated hope was rekindled after the good news. (Hy vọng bị dập tắt được khơi dậy sau tin tức tốt lành.) checkSuffocated plant - Cây bị ngộp Ví dụ: The suffocated plant failed to grow due to poor soil. (Cây bị ngộp không thể phát triển do đất kém chất lượng.)