VIETNAMESE

Răng thưa

răng cách, răng xa

word

ENGLISH

Gapped teeth

  
NOUN

/ɡæpt tiθ/

Spaced teeth

Răng thưa là trạng thái các chiếc răng trong hàm cách nhau một khoảng rộng.

Ví dụ

1.

Nha sĩ đề nghị niềng răng để sửa hàm răng thưa của cô ấy.

The dentist suggested braces to fix her gapped teeth.

2.

Răng thưa đôi khi được xem là độc đáo và thu hút.

Gapped teeth are sometimes considered unique and attractive.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Gapped teeth khi nói hoặc viết nhé! checkGapped teeth - Răng thưa Ví dụ: She has a distinctive smile with gapped teeth. (Cô ấy có một nụ cười đặc trưng với hàm răng thưa.) checkFront gapped teeth - Răng cửa thưa Ví dụ: His front gapped teeth were noticeable when he smiled. (Răng cửa thưa của anh ấy dễ nhận ra khi anh ấy cười.) checkGapped teeth correction - Chỉnh răng thưa Ví dụ: She underwent treatment for gapped teeth correction. (Cô ấy đã điều trị để chỉnh răng thưa.) checkNatural gapped teeth - Răng thưa tự nhiên Ví dụ: Some cultures consider natural gapped teeth as a sign of beauty. (Một số nền văn hóa xem răng thưa tự nhiên là dấu hiệu của vẻ đẹp.) checkWide gapped teeth - Răng thưa rộng Ví dụ: Wide gapped teeth can affect chewing efficiency. (Răng thưa rộng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả nhai.)