VIETNAMESE

để lại di sản cho

để lại tài sản, để lại di sản

word

ENGLISH

leave a legacy

  
VERB

/liːv ə ˈlɛgəsi/

hand down, bestow

Để lại di sản cho là hành động để lại tài sản hoặc giá trị cho người kế tiếp.

Ví dụ

1.

Anh ấy để lại một di sản về lòng tốt.

He left a legacy of kindness.

2.

Bà ấy để lại một di sản về sự đổi mới trong khoa học.

She left a legacy of innovation in science.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms có sử dụng từ legacy nhé! checkLiving legacy - Di sản sống (ý chỉ sự ảnh hưởng còn tồn tại) Ví dụ: His teachings are a living legacy to the community. (Những lời dạy của ông là một di sản sống cho cộng đồng.) checkLeave behind a legacy - Để lại di sản sau khi qua đời Ví dụ: She left behind a legacy of kindness and generosity. (Bà ấy để lại di sản về sự tử tế và hào phóng.)