VIETNAMESE

Mất liên lạc

mất liên hệ

word

ENGLISH

lose contact

  
VERB

/luːz ˈkɑntækt/

disconnect, no communication

“Mất liên lạc” là trạng thái không thể kết nối hoặc giao tiếp với ai đó.

Ví dụ

1.

Chúng tôi mất liên lạc với đội.

We lost contact with the team.

2.

Cô ấy mất liên lạc với những người bạn cũ.

She lost contact with her old friends.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ lose khi nói hoặc viết nhé! checkLose + contact - Biểu thị việc mất liên lạc với ai đó Ví dụ: We lost contact with them after they moved abroad. (Chúng tôi đã mất liên lạc với họ sau khi họ chuyển ra nước ngoài.) checkLose + object - Diễn tả việc đánh mất hoặc không còn sở hữu một thứ gì đó Ví dụ: He lost his keys this morning. (Anh ấy làm mất chìa khóa sáng nay.)