VIETNAMESE
nhịp sống hối hả
ENGLISH
fast-paced life
/fæst peɪst laɪf/
hectic life
Nhịp sống hối hả là cách sống vội vã, gấp gáp và năng động.
Ví dụ
1.
Anh ấy phát triển trong nhịp sống hối hả.
He thrives in a fast-paced life.
2.
Nhịp sống hối hả hợp với người năng động.
Fast-paced life suits active people.
Ghi chú
Từ fast-paced life là một từ ghép của fast và paced. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
High-paced - Nhịp độ cao
Ví dụ:
The high-paced game kept the audience on the edge of their seats.
(Trận đấu nhịp độ cao khiến khán giả căng thẳng.)
Quick-paced - Nhịp độ nhanh chóng
Ví dụ:
The quick-paced meeting ended in just 30 minutes.
(Cuộc họp nhanh chóng kết thúc chỉ trong 30 phút.)
Rapid-paced - Nhịp độ gấp gáp
Ví dụ:
The rapid-paced changes in technology are hard to keep up with.
(Những thay đổi nhịp độ gấp gáp trong công nghệ thật khó theo kịp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết