VIETNAMESE

Bừng

bừng lên, sáng rực

word

ENGLISH

Flare

  
VERB

/flɛər/

blaze, shine

Bừng là trạng thái sáng lên hoặc rực rỡ hơn trong thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Ngọn lửa bừng sáng trong đêm.

The fire flared brightly in the night.

2.

Gương mặt cô ấy bừng lên sự phấn khích.

Her face flared with excitement.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Flare khi nói hoặc viết nhé! checkFlare up - Bùng phát đột ngột Ví dụ: The conflict flared up again last night. (Xung đột bùng phát trở lại vào tối qua.) checkFlare with anger - Thể hiện sự giận dữ mạnh mẽ Ví dụ: His face flared with anger after hearing the news. (Mặt anh ấy bừng giận sau khi nghe tin.) checkFlare brightly - Sáng rực lên Ví dụ: The torch flared brightly in the dark. (Ngọn đuốc sáng rực trong bóng tối.) checkFlare out - Lan rộng nhanh chóng Ví dụ: The flames flared out across the dry grass. (Ngọn lửa lan rộng nhanh chóng trên cỏ khô.)