VIETNAMESE
Răng cưa
sắc nhọn, có răng cưa
ENGLISH
Serrated
/səˈreɪtɪd/
Saw-toothed, jagged
Răng cưa là các cạnh sắc hoặc hình dạng lượn sóng, thường thấy trên dao hoặc lưỡi cưa.
Ví dụ
1.
Con dao răng cưa dễ dàng cắt qua bánh mì.
The serrated knife easily cut through the bread.
2.
Dụng cụ răng cưa của anh ấy rất phù hợp để tỉa cành cây.
His serrated tool was perfect for trimming the branches.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Serrated khi nói hoặc viết nhé!
Serrated knife - Dao có răng cưa
Ví dụ:
A serrated knife is ideal for cutting bread.
(Một con dao có răng cưa rất lý tưởng để cắt bánh mì.)
Serrated edge - Cạnh răng cưa
Ví dụ:
The blade has a serrated edge for precision cutting.
(Lưỡi dao có cạnh răng cưa để cắt chính xác.)
Serrated leaves - Lá có viền răng cưa
Ví dụ:
The plant has distinctive serrated leaves.
(Cây có những chiếc lá có viền răng cưa đặc trưng.)
Serrated blade - Lưỡi dao răng cưa
Ví dụ:
The serrated blade is used for sawing wood.
(Lưỡi dao răng cưa được dùng để cưa gỗ.)
Serrated pattern - Họa tiết răng cưa
Ví dụ:
The mountain range formed a serrated pattern against the sky.
(Dãy núi tạo thành họa tiết răng cưa trên nền trời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết