VIETNAMESE
Phái sinh
phát sinh
ENGLISH
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
offshoot, by-product
Phái sinh là sản phẩm hoặc ý tưởng được phát triển từ một nguồn gốc ban đầu.
Ví dụ
1.
Thiết kế này là phái sinh từ một mô hình cũ hơn.
This design is a derivative of an older model.
2.
Công cụ tài chính này là sản phẩm phái sinh.
The financial instrument is a derivative product.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Derivative khi nói hoặc viết nhé!
Financial derivative - Chứng khoán phái sinh
Ví dụ:
Financial derivatives are complex investment instruments.
(Chứng khoán phái sinh là các công cụ đầu tư phức tạp.)
Derivative work - Tác phẩm phái sinh
Ví dụ:
This movie is a derivative work based on a famous novel.
(Bộ phim này là một tác phẩm phái sinh dựa trên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Mathematical derivative - Đạo hàm toán học
Ví dụ:
The mathematical derivative represents the rate of change.
(Đạo hàm toán học biểu thị tốc độ thay đổi.)
Derivative product - Sản phẩm phái sinh
Ví dụ:
This shampoo is a derivative product of the original formula.
(Loại dầu gội này là sản phẩm phái sinh từ công thức gốc.)
Derivative idea - Ý tưởng không nguyên bản
Ví dụ:
The film was criticized for being derivative and lacking originality.
(Bộ phim bị chỉ trích vì không nguyên bản và thiếu sự sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết