VIETNAMESE
Lát cắt
miếng cắt
ENGLISH
Slice
/slaɪs/
Piece
“Lát cắt” là phần được cắt ra từ một vật, thường là mỏng và đều.
Ví dụ
1.
Anh ấy cắt một lát bánh mì.
He cut a slice of bread.
2.
Cô ấy đưa ra một lát bánh.
She served a slice of cake.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số cách dùng từ slice khi nói hoặc viết nhé!
A slice of life - mang nghĩa biểu thị một trải nghiệm hoặc câu chuyện đại diện cho cuộc sống đời thường.
Ví dụ:
The movie offers a slice of life in a small rural town.
(Bộ phim mang đến một lát cắt về cuộc sống ở một thị trấn nhỏ nông thôn.)
Take a slice out of - mang nghĩa ám chỉ việc lấy đi một phần lớn (thường là chi phí).
Ví dụ:
The taxes take a big slice out of my salary.
(Thuế lấy đi một phần lớn từ lương của tôi.)
Slice and dice - mang nghĩa phân tích hoặc chia nhỏ để hiểu rõ hơn.
Ví dụ:
Let’s slice and dice the data to find the trends.
(Hãy phân tích dữ liệu để tìm xu hướng.)
The best thing since sliced bread - mang nghĩa điều tốt nhất từng có.
Ví dụ:
This new app is the best thing since sliced bread.
(Ứng dụng mới này là điều tốt nhất từng có.)
A thin slice of - mang nghĩa biểu thị một phần nhỏ hoặc mảnh nhỏ.
Ví dụ:
He gave me a thin slice of cake.
(Anh ấy đưa tôi một lát bánh mỏng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết