VIETNAMESE
Phản đề
luận điểm đối lập
ENGLISH
Antithesis
/ænˈtɪθəsɪs/
Contrast, opposition
Phản đề là luận điểm trái ngược lại với luận điểm chính.
Ví dụ
1.
Bài luận tập trung vào phản đề.
The essay focused on the antithesis.
2.
Phản đề mang lại sự rõ ràng.
The antithesis provided clarity.
Ghi chú
Từ Antithesis là một từ ghép của tiền tố anti- và danh từ thesis. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Antibody - Kháng thể Ví dụ: The body produces antibodies to fight infections. (Cơ thể sản sinh kháng thể để chống lại nhiễm trùng.) Antisocial - Phản xã hội Ví dụ: His antisocial behavior worried his parents. (Hành vi phản xã hội của anh ấy khiến cha mẹ lo lắng.) Antifreeze - Chất chống đông Ví dụ: Antifreeze is added to car engines in winter. (Chất chống đông được thêm vào động cơ xe hơi vào mùa đông.) Antivirus - Chống vi rút Ví dụ: Install antivirus software on your computer. (Cài đặt phần mềm chống vi rút trên máy tính của bạn.) Antigravity - Chống trọng lực Ví dụ: The antigravity technology amazed everyone. (Công nghệ chống trọng lực khiến mọi người kinh ngạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết