VIETNAMESE

tạo cơ hội

mở ra cơ hội

word

ENGLISH

provide opportunity

  
VERB

/prəˈvaɪd ɒpərˌtunɪti/

offer opportunity

“Tạo cơ hội” là mở ra cơ hội cho một điều gì.

Ví dụ

1.

Công việc này tạo cơ hội phát triển.

This job provides opportunity for growth.

2.

Chúng tôi tạo cơ hội cho sinh viên.

We provide opportunities for students.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ provide khi nói hoặc viết nhé! checkProvide someone with something - Cung cấp điều gì đó cho ai Ví dụ: The school provides students with access to modern technology. (Trường học cung cấp cho học sinh quyền truy cập vào công nghệ hiện đại.) checkProvide something for someone - Cung cấp một thứ gì đó cho một nhóm người hoặc cá nhân Ví dụ: They provide meals for homeless people every weekend. (Họ cung cấp bữa ăn cho những người vô gia cư mỗi cuối tuần.) checkProvide an opportunity to do something - Tạo ra cơ hội để làm gì đó Ví dụ: The new project provides an opportunity to gain valuable experience. (Dự án mới tạo cơ hội để tích lũy kinh nghiệm quý giá.) checkProvide the foundation for something - Cung cấp nền tảng để thực hiện điều gì đó Ví dụ: Education provides the foundation for future success. (Giáo dục cung cấp nền tảng cho sự thành công trong tương lai.) checkProvide support - Cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ Ví dụ: The organization provides support for families in need. (Tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình gặp khó khăn.) checkProvide access to something - Cung cấp quyền truy cập hoặc tiếp cận Ví dụ: The program provides access to high-quality healthcare for everyone. (Chương trình cung cấp quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao cho tất cả mọi người.)