VIETNAMESE
Cả hai
ENGLISH
Both
/boʊθ/
two, couple
Cả hai là chỉ đồng thời hai người hoặc hai vật.
Ví dụ
1.
Cả hai lựa chọn đều có vẻ tốt như nhau.
Both options seem equally good.
2.
Cô ấy yêu cả hai con mèo như nhau.
She loves both her cats equally.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Both khi nói hoặc viết nhé!
Both A and B - Cả A và B
Ví dụ:
She loves both painting and singing.
(Cô ấy yêu cả vẽ và hát.)
Both of something - Cả hai của điều gì đó
Ví dụ:
Both of the options seem appealing.
(Cả hai lựa chọn đều có vẻ hấp dẫn.)
Combine both - Kết hợp cả hai
Ví dụ:
The course combines both theory and practice.
(Khóa học kết hợp cả lý thuyết và thực hành.)
Apply to both - Áp dụng cho cả hai
Ví dụ:
The rule applies to both students and teachers.
(Quy định này áp dụng cho cả học sinh và giáo viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết