VIETNAMESE
đeo kiếng
ENGLISH
Wear glasses
/wɛər ˈɡlɑːsɪz/
“Đeo kiếng” là hành động đeo một thiết bị giúp nhìn rõ hơn hoặc chống nắng.
Ví dụ
1.
Anh ấy đeo kiếng để chỉnh thị lực.
He wears glasses to correct his vision.
2.
Cô ấy đeo kiếng để đọc chữ nhỏ.
She wears glasses to read small texts.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ wear nhé!
Wearable (Adjective) - Có thể đeo được
Ví dụ:
This smartwatch is highly wearable and comfortable.
(Chiếc đồng hồ thông minh này rất dễ đeo và thoải mái.)
Wearing (Noun) - Việc đeo, mặc
Ví dụ:
The wearing of glasses is common among students.
(Việc đeo kính là phổ biến trong giới học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết