VIETNAMESE
sự nói lảm nhảm
ENGLISH
Rambling
/ræmblɪŋ/
Babbling, Driveling
“Sự nói lảm nhảm” là việc nói những điều vô nghĩa hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
Ví dụ
1.
Sự nói lảm nhảm của cô ấy làm mọi người trong phòng bối rối.
Her rambling confused everyone in the room.
2.
Bài nói lảm nhảm của anh ấy kéo dài quá lâu.
His rambling speech lasted too long.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ ramble khi nói hoặc viết nhé!
Ramble on about something – Nói lan man về điều gì đó
Ví dụ:
He rambled on about his childhood for hours.
(Anh ấy nói luyên thuyên về thời thơ ấu của mình hàng giờ liền.)
Go off on a ramble – Lạc đề, chuyển chủ đề lộn xộn
Ví dụ:
She started talking about her job but then went off on a ramble about her vacation.
(Cô ấy bắt đầu nói về công việc nhưng sau đó lạc đề sang kỳ nghỉ của mình.)
Ramble through something – Trình bày dài dòng, không trọng tâm
Ví dụ:
He rambled through his presentation, confusing the audience.
(Anh ấy trình bày lộn xộn trong bài thuyết trình, làm khán giả bối rối.)
Stop rambling – Ngừng nói lan man
Ví dụ:
She asked him to stop rambling and get to the point.
(Cô ấy yêu cầu anh ấy dừng việc lảm nhảm và đi vào trọng tâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết