VIETNAMESE
Bắt xe
gọi xe
ENGLISH
Hail a ride
/heɪl ə raɪd/
Flag transport
Bắt xe là gọi hoặc sử dụng phương tiện giao thông để di chuyển.
Ví dụ
1.
Cô ấy bắt xe để đến cuộc họp đúng giờ.
She hailed a ride to reach the meeting on time.
2.
Vui lòng đảm bảo các biện pháp an toàn khi bắt xe.
Please ensure safety measures when hailing a ride.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hail khi nói hoặc viết nhé!
Hail a taxi - Bắt taxi
Ví dụ:
He hailed a taxi to get to the airport quickly.
(Anh ấy bắt taxi để đến sân bay nhanh chóng.)
Hail a ride - Gọi xe
Ví dụ:
She hailed a ride using a mobile app.
(Cô ấy gọi xe bằng ứng dụng di động.)
Hail from - Đến từ
Ví dụ:
He hails from a small town in the countryside.
(Anh ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở vùng quê.)
Hail as a hero - Tôn vinh như một anh hùng
Ví dụ:
The firefighter was hailed as a hero for saving lives.
(Người lính cứu hỏa được tôn vinh như một anh hùng vì cứu người.)
Hail victory - Tôn vinh chiến thắng
Ví dụ:
The team hailed their victory with a grand celebration.
(Đội tôn vinh chiến thắng của mình bằng một buổi lễ lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết