VIETNAMESE
Thắng lại được
Giành lại, khôi phục
ENGLISH
Regain victory
/rɪˈɡeɪn ˈvɪktəri/
Reclaim, recover
“Thắng lại được” là việc khôi phục chiến thắng sau khi bị thất bại.
Ví dụ
1.
Đội bóng đã thắng lại được trong trận chung kết.
The team regained victory in the final match.
2.
Anh ấy thắng lại được sau một cuộc thi khó khăn.
He regained victory after a tough competition.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Regain khi nói hoặc viết nhé!
Regain control - Lấy lại kiểm soát
Ví dụ:
The driver managed to regain control of the car.
(Người lái xe đã lấy lại được kiểm soát chiếc xe.)
Regain consciousness - Tỉnh lại
Ví dụ:
After hours of surgery, the patient finally regained consciousness.
(Sau nhiều giờ phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết