VIETNAMESE

Bung

bung ra, vỡ tung

word

ENGLISH

Burst

  
VERB

/bɜːrst/

expand, explode

Bung là trạng thái nở ra, mở ra hoặc phồng lên.

Ví dụ

1.

Bóng bay bung ra bất ngờ.

The balloon burst suddenly.

2.

Những nụ hoa bung ra vào mùa xuân.

The buds burst open in spring.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Burst khi nói hoặc viết nhé! checkBurst into tears - Bật khóc Ví dụ: She burst into tears upon hearing the news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin tức.) checkBurst of energy - Bùng nổ năng lượng Ví dụ: He felt a sudden burst of energy after the coffee. (Anh ấy cảm thấy bùng nổ năng lượng sau khi uống cà phê.) checkBurst pipe - Ống dẫn nước bị vỡ Ví dụ: The burst pipe caused flooding in the kitchen. (Ống dẫn nước bị vỡ gây ngập trong bếp.) checkBurst balloon - Bóng bay nổ Ví dụ: The children screamed when the balloon burst. (Lũ trẻ hét lên khi quả bóng bay nổ.) checkBurst out laughing - Cười phá lên Ví dụ: Everyone burst out laughing at the joke. (Mọi người cười phá lên trước câu chuyện cười.)