VIETNAMESE

Phương diện

khía cạnh

word

ENGLISH

Aspect

  
NOUN

/ˈæspɛkt/

Perspective, angle

Phương diện là khía cạnh hoặc góc độ của một vấn đề hoặc sự vật.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần xem xét mọi phương diện của vấn đề.

We need to consider every aspect of the problem.

2.

Cuốn sách này khám phá nhiều phương diện của văn hóa.

This book explores various aspects of culture.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Aspect khi nói hoặc viết nhé! checkKey aspect - Khía cạnh chính Ví dụ: Trust is a key aspect of any successful relationship. (Niềm tin là một khía cạnh chính của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.) checkCultural aspect - Khía cạnh văn hóa Ví dụ: Language is an essential cultural aspect that defines a community. (Ngôn ngữ là một khía cạnh văn hóa quan trọng xác định một cộng đồng.) checkLegal aspect - Khía cạnh pháp lý Ví dụ: The legal aspect of this case is complex. (Khía cạnh pháp lý của vụ án này rất phức tạp.) checkPractical aspect - Khía cạnh thực tiễn Ví dụ: We need to consider the practical aspects before implementing the plan. (Chúng ta cần xem xét các khía cạnh thực tiễn trước khi thực hiện kế hoạch.) checkFinancial aspect - Khía cạnh tài chính Ví dụ: The financial aspect of the project requires thorough analysis. (Khía cạnh tài chính của dự án đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng.)