VIETNAMESE
Túc trực
túc canh
ENGLISH
Stay on duty
/steɪ ɒn ˈdjuːti/
Stand by
Túc trực là ở một nơi để sẵn sàng hỗ trợ hoặc canh gác.
Ví dụ
1.
Y tá túc trực suốt đêm.
The nurse stayed on duty throughout the night.
2.
Vui lòng túc trực cho đến khi ca tiếp theo đến.
Please stay on duty until the next shift arrives.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ On duty khi nói hoặc viết nhé!
Remain on duty - Tiếp tục làm nhiệm vụ
Ví dụ:
The guards remained on duty despite the heavy rain.
(Các bảo vệ tiếp tục làm nhiệm vụ dù trời mưa lớn.)
Be called on duty - Được gọi đi làm nhiệm vụ
Ví dụ:
The firefighters were called on duty after the alarm rang.
(Lính cứu hỏa được gọi đi làm nhiệm vụ sau khi chuông báo kêu.)
Off duty - Không làm nhiệm vụ
Ví dụ:
She is off duty today, so she’s spending time with her family.
(Hôm nay cô ấy không làm nhiệm vụ nên cô ấy dành thời gian cho gia đình.)
Return to duty - Trở lại nhiệm vụ
Ví dụ:
He returned to duty after recovering from illness.
(Anh ấy trở lại nhiệm vụ sau khi khỏi bệnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết