VIETNAMESE
Bị bỏ rơi
bị quên lãng, bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi
ENGLISH
Abandoned
/əˈbændənd/
Deserted
Bị bỏ rơi là bị bỏ lại hoặc không được quan tâm và chăm sóc.
Ví dụ
1.
Chú chó con bị bỏ rơi bên vệ đường.
The puppy got abandoned at the side of the road.
2.
Vui lòng hỗ trợ các nỗ lực giúp đỡ những người hoặc động vật bị bỏ rơi.
Please support efforts to help abandoned individuals or animals.
Ghi chú
Từ sleep paralysis là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học, đặc biệt về rối loạn giấc ngủ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé!
REM sleep (n) - Giấc ngủ chuyển động mắt nhanh
Ví dụ:
Sleep paralysis often occurs during REM sleep.
(Bóng đè thường xảy ra trong giấc ngủ REM.)
Hypnagogic hallucination (n) - Ảo giác lúc ngủ
Ví dụ:
Hypnagogic hallucinations can be frightening during sleep paralysis.
(Ảo giác lúc ngủ có thể gây hoảng sợ khi bị bóng đè.)
Narcolepsy (n) - Chứng ngủ rũ
Ví dụ:
People with narcolepsy are more prone to sleep paralysis.
(Người bị chứng ngủ rũ dễ bị bóng đè hơn.)
Sleep hygiene (n) - Thói quen ngủ lành mạnh
Ví dụ:
Good sleep hygiene can reduce the risk of sleep paralysis.
(Thói quen ngủ lành mạnh có thể giảm nguy cơ bóng đè.)
Lucid dreaming (n) - Giấc mơ sáng suốt
Ví dụ:
Lucid dreaming may sometimes be mistaken for sleep paralysis.
(Giấc mơ sáng suốt đôi khi có thể bị nhầm lẫn với bóng đè.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết