VIETNAMESE

xếp hàng lên tàu

xếp hàng, chờ lên tàu

word

ENGLISH

queue up to board

  
VERB

/kjuː ʌp tə bɔːd/

line up to board

“Xếp hàng lên tàu” là hành động đứng theo thứ tự để chờ lên tàu.

Ví dụ

1.

Hành khách xếp hàng lên tàu.

Passengers queue up to board the train.

2.

Mọi người đang xếp hàng lên xe buýt.

People were queuing up to board the bus.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ queue up khi nói hoặc viết nhé! checkQueue up at the gate – xếp hàng tại cổng Ví dụ: Passengers queued up at the gate before boarding. (Hành khách xếp hàng tại cổng trước khi lên tàu.) checkQueue up early – xếp hàng sớm Ví dụ: Many travelers queued up early to secure better seats. (Nhiều hành khách xếp hàng sớm để có chỗ ngồi tốt hơn.) checkQueue up in an orderly manner – xếp hàng có trật tự Ví dụ: The students queued up in an orderly manner to board the bus. (Các học sinh xếp hàng có trật tự để lên xe buýt.)