VIETNAMESE
Bạch
màu trắng
ENGLISH
White
/waɪt/
pure, clear
“Bạch” là màu trắng hoặc sự minh bạch, rõ ràng.
Ví dụ
1.
Căn phòng được sơn màu bạch sáng.
The room was painted in a bright white shade.
2.
Hoa bạch nở rộ trong vườn.
White flowers bloomed in the garden.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ White khi nói hoặc viết nhé!
White lie - Lời nói dối vô hại
Ví dụ:
She told a white lie to avoid hurting his feelings.
(Cô ấy nói một lời nói dối vô hại để tránh làm tổn thương anh ấy.)
White noise - Tiếng ồn trắng
Ví dụ:
White noise helps some people sleep better.
(Tiếng ồn trắng giúp một số người ngủ ngon hơn.)
White as snow - Trắng như tuyết
Ví dụ:
Her dress was white as snow on her wedding day.
(Chiếc váy của cô ấy trắng như tuyết vào ngày cưới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết