VIETNAMESE
Lừa dối ai
đánh lừa, dối gạt
ENGLISH
lie to someone
/laɪ tu ˈsʌmwʌn/
mislead someone
Lừa dối ai là hành động che giấu sự thật với ai đó nhằm gây hiểu lầm.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã lừa dối bạn mình về nơi ở của mình.
He lied to his friend about his whereabouts.
2.
Cô ấy không bao giờ lừa dối gia đình mình
She never lies to her family.
Ghi chú
Lie là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của lie nhé!
Nghĩa 1: Nằm - đặt mình vào tư thế nằm
Ví dụ:
She lay on the bed reading a book.
(Cô ấy nằm trên giường đọc sách.)
Nghĩa 2: Tồn tại - hiện diện ở một vị trí cụ thể
Ví dụ:
The solution lies in better communication.
(Giải pháp nằm ở việc giao tiếp tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết