VIETNAMESE

Phải chăng

hợp lý

word

ENGLISH

reasonable

  
ADJ

/ˈriːzənəbl/

moderate, affordable

Phải chăng là trạng thái hợp lý, vừa phải hoặc phù hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ

1.

Giá cả phải chăng cho chất lượng tốt như vậy.

The price is reasonable for such good quality.

2.

Yêu cầu của cô ấy rất phải chăng và được giải thích rõ ràng.

Her request was reasonable and well-explained.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Reasonable khi nói hoặc viết nhé! checkReasonable price - Giá cả phải chăng Ví dụ: The store offers quality products at reasonable prices. (Cửa hàng cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng.) checkReasonable request - Yêu cầu hợp lý Ví dụ: It was a reasonable request considering the circumstances. (Đó là một yêu cầu hợp lý xét theo hoàn cảnh.) checkReasonable explanation - Giải thích hợp lý Ví dụ: His actions were supported by a reasonable explanation. (Hành động của anh ấy được hỗ trợ bởi một lời giải thích hợp lý.) checkReasonable doubt - Nghi ngờ hợp lý Ví dụ: The jury must decide if there is any reasonable doubt. (Bồi thẩm đoàn phải quyết định xem có bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào không.) checkReasonable expectations - Kỳ vọng hợp lý Ví dụ: The manager set reasonable expectations for the new project. (Người quản lý đã đặt ra những kỳ vọng hợp lý cho dự án mới.)