VIETNAMESE

sự thông tin sai lệch

dữ liệu sai lệch

word

ENGLISH

Misinformation

  
NOUN

/ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/

Falsehood, disinformation

“Sự thông tin sai lệch” là hành động truyền đạt thông tin không đúng.

Ví dụ

1.

Sự thông tin sai lệch đã gây ra sự nhầm lẫn.

The misinformation caused confusion.

2.

Sự thông tin sai lệch có thể làm tổn hại danh tiếng

Misinformation can damage reputations.

Ghi chú

Từ misinformation là một từ ghép của tiền tố mis- (sai lệch) và information. Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ ghép tương tự nhé! checkMislead (v) - Làm hiểu sai Ví dụ: The advertisement misled customers with false claims. (Quảng cáo đã làm khách hàng hiểu sai với những tuyên bố sai lệch.) checkMiscommunication (n) - Sự hiểu lầm trong giao tiếp Ví dụ: Miscommunication between the teams caused delays. (Sự hiểu lầm trong giao tiếp giữa các nhóm đã gây ra sự chậm trễ.) checkMisrepresentation (n) - Sự trình bày sai lệch Ví dụ: The company was accused of misrepresentation in its reports. (Công ty bị cáo buộc trình bày sai lệch trong các báo cáo của mình.)