VIETNAMESE
Bị hạn chế
ENGLISH
Restricted
/rɪˈstrɪktɪd/
limited, confined
“Bị hạn chế” là không được tự do hoạt động hoặc bị giới hạn về khả năng.
Ví dụ
1.
Việc vào tòa nhà bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên.
Access to the building is restricted to staff only.
2.
Các chuyển động của anh ấy bị hạn chế do chấn thương.
His movements were restricted due to his injury.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Restricted khi nói hoặc viết nhé!
Restricted access - Quyền truy cập bị hạn chế
Ví dụ:
Only authorized personnel have restricted access to the files.
(Chỉ những người được ủy quyền mới có quyền truy cập hạn chế vào các tệp.)
Restricted area - Khu vực hạn chế
Ví dụ:
Entry to the restricted area is prohibited without a pass.
(Không được phép vào khu vực hạn chế nếu không có thẻ.)
Restricted movement - Di chuyển bị hạn chế
Ví dụ:
During the lockdown, citizens faced restricted movement.
(Trong thời gian phong tỏa, người dân gặp phải sự hạn chế di chuyển.)
Restricted content - Nội dung bị hạn chế
Ví dụ:
The video contains restricted content suitable only for adults.
(Video chứa nội dung bị hạn chế chỉ phù hợp với người lớn.)
Restricted view - Tầm nhìn bị hạn chế
Ví dụ:
The seats offered a restricted view of the stage.
(Chỗ ngồi chỉ cung cấp tầm nhìn hạn chế đến sân khấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết