VIETNAMESE

Bằng kim loại

word

ENGLISH

Metallic

  
ADJ

/məˈtælɪk/

steel, alloy

“Bằng kim loại” là làm từ chất liệu kim loại hoặc liên quan đến kim loại.

Ví dụ

1.

Kết cấu bằng kim loại phản chiếu ánh sáng mặt trời.

The metallic structure reflected the sunlight.

2.

Cô ấy đeo vòng cổ bằng kim loại đến bữa tiệc.

She wore a metallic necklace to the party.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Metallic khi nói hoặc viết nhé! checkMetallic paint - Sơn màu kim loại Ví dụ: The car was finished with a shiny metallic paint. (Chiếc xe được hoàn thiện bằng lớp sơn màu kim loại sáng bóng.) checkMetallic sound - Âm thanh kim loại Ví dụ: The metallic sound of the door hinge needed fixing. (Âm thanh kim loại của bản lề cửa cần được sửa chữa.) checkMetallic finish - Lớp hoàn thiện kim loại Ví dụ: The table had a metallic finish that made it stand out. (Chiếc bàn có lớp hoàn thiện kim loại làm nó nổi bật.)